Helpdesk - Emails

  1. Untranslated
    0
  2. Needs Review
    15
  3. Reviewed
    8
  4. All
    23
  5. Health
Displaying all 15

You have sent this message to an unmonitored mailbox.

Bạn đã gửi tin nhắn này tới một hộp thư không được giám sát. Approve this translation

%{user} added a note to ticket %{ticket}:

%{user} thêm một lưu ý đến vé %{ticket}: Approve this translation

%{user} replied to ticket %{ticket}:

%{user} trả lời vé %{ticket}: Approve this translation

%{user} assigned ticket %{ticket} to %{queue}.

%{user} giao vé %{ticket} để %{queue}. Approve this translation

%{user} assigned ticket %{ticket} to you.

%{user} giao vé %{ticket} cho bạn. Approve this translation

%{user} assigned ticket %{ticket} to %{assignee}.

%{user} giao vé %{ticket} để %{assignee}. Approve this translation

%{user} changed ticket %{ticket} to unassigned.

%{user} thay đổi vé %{ticket} để không được gán. Approve this translation

A new ticket (%{ticket}) has been assigned to %{queue}.

Một vé mới (%{ticket}) Đã được giao cho %{queue}. Approve this translation

A new ticket (%{ticket}) has been assigned to you.

Một vé mới (%{ticket}) Đã được giao cho bạn. Approve this translation

A new ticket (%{ticket}) has been assigned to %{assignee}.

Một vé mới (%{ticket}) Đã được giao cho %{assignee}. Approve this translation

A new unassigned ticket (%{ticket}) has been received.

Một vé máy bay mới không được gán (%{ticket}) Đã nhận được. Approve this translation

A new ticket (%{ticket}) has been received.

Một vé mới (%{ticket}) Đã nhận được. Approve this translation

%{user} assigned %{ticket_count} tickets to you.

%{user} giao %{ticket_count} vé cho bạn. Approve this translation

%{user} assigned %{ticket_count} tickets to %{queue}.

%{user} giao %{ticket_count} vé %{queue} . Approve this translation

%{name} via %{company}

%{name} thông qua %{company} Approve this translation